sigmoid vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch sigma: "sigmoid vein" một tĩnh mạch trong cơ thể người, chức năng dẫn máu từ đại tràng sigma (một phần của ruột già) về tĩnh mạch mạc treo tràng dưới.
    • Nhánh của tĩnh mạch mạc treo tràng dưới: Đây một trong các nhánh tĩnh mạch đổ vào tĩnh mạch mạc treo tràng dưới, giúp vận chuyển máu đã khử oxy từ ruột già.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch sigma dẫn máu từ đại tràng sigma.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, tĩnh mạch sigma phải được xác định cẩn thận để tránh chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sigmoid vein thrombosis": huyết khối tĩnh mạch sigma, một tình trạng y khoa nghiêm trọng.

    • Sigmoid vein thrombosis can cause abdominal pain and require immediate treatment. (Huyết khối tĩnh mạch sigma có thể gây đau bụng cần điều trị ngay lập tức.)
  • "sigmoid vein ligation": thắt tĩnh mạch sigma, một kỹ thuật trong phẫu thuật.

    • The surgeon performed a sigmoid vein ligation to control bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thắt tĩnh mạch sigma để kiểm soát chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigmoid (adj): thuộc về đại tràng sigma hoặc hình chữ S.

    • The sigmoid colon is located near the sigmoid vein. (Đại tràng sigma nằm gần tĩnh mạch sigma.)
  • Vein (n): tĩnh mạch nói chung.

    • Veins carry blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Sigmoid venous tributary: nhánh tĩnh mạch sigma (thuật ngữ giải phẫu học).
  • Inferior mesenteric vein tributary: nhánh của tĩnh mạch mạc treo tràng dưới (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain into: đổ vào (dùng trong ngữ cảnh tĩnh mạch).

    • The sigmoid vein drains into the inferior mesenteric vein. (Tĩnh mạch sigma đổ vào tĩnh mạch mạc treo tràng dưới.)
  • Supply blood to: cung cấp máu cho (dùng cho động mạch, nhưng có thể so sánh).

    • Unlike arteries, the sigmoid vein does not supply blood; it drains it. (Không giống động mạch, tĩnh mạch sigma không cung cấp máu; dẫn máu đi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sigmoid vein" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)
sigmoid vein
The sigmoid vein drains blood from the sigmoid colon.